← ClaudeAtlas

nqh-dev-secretslisted

Giữ API key và mật khẩu an toàn khi giao việc cho AI agent, và đẩy code lên GitHub mà không làm lộ gì. Dùng khi chạm tới API key, secret, .env, 1Password, biến môi trường, khi nối một API hay MCP mới, trước khi commit hoặc push, khi dựng CI, khi cho người thứ hai hoặc một agent khác vào repo, và khi "merge rồi mà trang không đổi".
wanghie/nqh-skills · ★ 0 · AI & Automation · score 72
Install: claude install-skill wanghie/nqh-skills
# /secrets Giao việc cho agent mà không trao chìa khoá, và đẩy code mà không làm lộ gì. --- ## Khi nào dùng Đọc file này trước khi làm bất cứ việc nào sau đây: - Chạm tới API key, secret, `.env`, biến môi trường - Nối một API hoặc MCP mới vào agent - Commit hoặc push, nhất là lần đầu của một dự án - Cho người thứ hai, hoặc một agent khác, vào repo của mình - Dựng CI, hoặc quyết định luật nào cần tự động kiểm - Gặp câu "merge rồi mà trang không đổi" --- ## 1. Hai loại chìa khoá, đừng nhầm **Public key** giống số tài khoản ngân hàng. Ai biết cũng được. **Private key** (secret key) giống mật khẩu Internet Banking. Lộ là mất. Nhiều dịch vụ gọi cả hai đều là "API key". Luật một dòng: > Key nào bắt đầu bằng `sk_`, `sb_secret_`, `secret`, `service_role`, hoặc dịch vụ > gọi nó là **secret**, thì **không bao giờ rời khỏi máy bạn**. --- ## 2. Lưu ở đâu, ba tầng | Tầng | Công cụ | Dùng khi | |---|---|---| | Quản lý mật khẩu | 1Password, Bitwarden, Doppler | Nguồn sự thật cho cả team. Agent phải hỏi quyền mỗi lần lấy | | Secret của chính nền tảng | Vercel env, GitHub Actions secrets, Supabase Vault, Cloudflare Workers secrets | Key chỉ dùng cho một dịch vụ | | Kho khoá chuyên dụng | AWS Secrets Manager, Google Secret Manager, HashiCorp Vault | Nhiều môi trường, cần nhật ký ai lấy key lúc nào | Trên máy: macOS Keychain, `.env` nằm trong `.gitignore` không ngoại lệ, và `.env.example` chỉ chứa **tên biến, không chứa giá trị**. ### Bốn chỗ người ta thật sự mất key ``` export