← ClaudeAtlas

kry-uxlisted

Đặc tả UX (hành vi sản phẩm) trước khi /kry-plan. Trigger khi user gõ /kry-ux, hoặc nói 'đặc tả UX', 'spec UX', 'user flow cho app', 'thiết kế luồng', 'làm rõ màn hình/nút/kịch bản', 'app này có những màn gì', 'flow mua hàng/đăng ký thế nào', 'viết spec cho tool', 'UX spec', 'logic flow'. Skill đọc business logic (từ CWD/CLAUDE.md hoặc prompt từ /kry-debrief) → đề xuất hướng triển khai → viết UX spec detail theo bộ khung 6 Lớp (Mermaid + bảng) → preview HTML + đẩy <YOUR_STATIC_HOST>. KHÔNG chốt stack/file (đó là /kry-plan). Đây là Phase 0.5 — cầu nối giữa /kry-debrief và /kry-plan.
dangpm/kry-build-pipeline · ★ 5 · Web & Frontend · score 78
Install: claude install-skill dangpm/kry-build-pipeline
# /kry-ux — Đặc tả UX trước Plan Skill này lấp khoảng trống lớn nhất giữa "ý tưởng đã rõ" và "code": **hành vi sản phẩm chưa được đóng đinh**. Biến *business logic* → *UX spec đầy đủ* mà AI hiểu và code không sai. > Vị trí: `idea → /kry-debrief → ` **`/kry-ux`** ` → /kry-plan → /kry-cook` > `/kry-ux` chốt **HÀNH VI** (user muốn gì, màn nào, nút nào làm gì, kịch bản nào, trạng thái nào). `/kry-plan` chốt **KỸ THUẬT** (stack, file, phases). KHÔNG lẫn 2 việc. 📖 Doc phương pháp đầy đủ: docs/spec-template.html (phương pháp 6 Lớp) 📄 Template fork: `docs/spec-template.html` (8 trang A4 ngang, Mermaid render) ## Triết lý gốc — Intent-driven (LUẬT CỨNG) > **Thấu hiểu = biết được khoảnh khắc và ý định (intent) của người ta lúc họ tương tác, chứ không phải mình muốn nói gì.** - Flow lấy **intent làm gốc**, KHÔNG lấy hệ thống làm gốc. Mỗi bước hỏi: *ngay khoảnh khắc này user muốn gì, đang nghi ngờ/lo điều gì* → đáp ứng nhanh nhất, ít suy nghĩ nhất. - Chọn surface (modal/drawer/toast) = **đáp ứng intent + tốc độ**, KHÔNG phải thẩm mỹ. Chọn sai = không thấu hiểu user. ## Nguyên tắc đếm (LUẬT CỨNG) > **Độ phủ không đến từ "nghĩ ra được bao nhiêu", mà từ liệt kê đối chiếu với một khung đếm được.** Luôn chạy **Lớp 0 (đếm) TRƯỚC** khi điền. KHÔNG brainstorm tới khi thấy "chắc đủ". ## Bộ khung 6 Lớp ``` Lớp 0 · ĐẾM → Actor×Goal + Entry points + CRUD matrix + decision-count + taxonomy Lớp 1 · FLOW → Intent Map: Mermaid flowchart + bảng (Khoảnh khắc·Intent·Đáp ứng·Nỗi nghi·Sur